辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lượng nước tiểu" (1件)

lượng nước tiểu
日本語 名尿量
マイ単語
Lượng nước tiểu của bệnh nhân giảm dần.
患者の尿量は徐々に減少した。

swap_horiz 類語検索結果 "lượng nước tiểu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lượng nước tiểu" (1件)

Lượng nước tiểu của bệnh nhân giảm dần.
患者の尿量は徐々に減少した。